Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Bärtiger
der
[ˈbɛːɐ̯tɪɡɐ]
Danh từ
Số nhiều: Bärtige
Định nghĩa
1
người có râu
- Người đàn ông có râu trên mặt.
Person, die einen Bart hat
„Er erinnerte sich an
den Bärtigen
im Delikatessenladen.“
"Anh ấy nhớ lại người có râu trong cửa hàng thực phẩm ngon."
Từ đồng nghĩa
Bartträger
Danh từ