Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Büffelstall
der
[ˈbʏfl̩ˌʃtal]
Danh từ
Số nhiều: Büffelställe
Định nghĩa
1
chuồng trâu
- Chuồng hoặc nơi nhốt dùng để nuôi giữ trâu.
Stall, in dem Büffel untergebracht werden
Danh từ