„Die Bühnenaussprache ist eine ideale Norm, die der Sprechwirklichkeit weniger nah kommt als die oben beschriebene Standardlautung.“
“Phát âm sân khấu là một chuẩn mực lý tưởng, ít gần với thực tế lời nói hơn so với cách phát âm chuẩn được mô tả ở trên.”
„‚Reines‘ Deutsch ist beileibe nicht Berlinerisch, sondern entstammt eher der Gegend um Hannover; und es wurde normiert als »mustergültige Bühnenaussprache«.“
“Tiếng Đức ‘thuần’ hoàn toàn không phải là giọng Berlin, mà đúng hơn bắt nguồn từ vùng quanh Hannover; và nó đã được chuẩn hóa thành «cách phát âm sân khấu mẫu mực».”