Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Babyflasche
die
[ˈbɛɪ̯biˌflaʃə]
Danh từ
Số nhiều: Babyflaschen
Định nghĩa
1
bình sữa
- Chai dùng để cho em bé bú hoặc uống sữa.
Flasche, mit der ein Baby versorgt wird
Danh từ