Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Babyname
der
[ˈbeːbiˌnaːmə]
Danh từ
Số nhiều: Babynamen
Định nghĩa
1
tên em bé
- Tên được đặt cho một em bé.
Name, der einem Baby gegeben wird
Danh từ