Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Bachufer
das
[ˈbaxˌʔuːfɐ]
Danh từ
Số nhiều: Bachufer
Định nghĩa
1
bờ suối
- Phần đất nằm dọc theo mép của một con suối.
Ufer eines Bachs
„Am
Bachufer
kamen die Siedler schneller vom Fleck als bisher.“
Ở bờ suối, những người định cư đã đi nhanh hơn trước.
Danh từ