„Nach der Pistole ist nichts Interessantes mehr zum Vorschein gekommen - bis Libby auf den Umschlag in einer Schachtel Tampons im Badezimmerschrank unter dem Waschbecken gestoßen ist.“
“Sau khẩu súng, không còn gì thú vị lộ ra nữa — cho đến khi Libby phát hiện ra chiếc phong bì trong một hộp băng vệ sinh ở trong tủ phòng tắm dưới bồn rửa mặt.”
„Ich suchte im Schmuckkasten, im Badezimmerschrank, in der kleinen Schlüsselschale im Flur, aber am Ende gab ich auf.“
“Tôi đã tìm trong hộp trang sức, trong tủ phòng tắm, trong chiếc khay nhỏ đựng chìa khóa ở hành lang, nhưng cuối cùng tôi đành bỏ cuộc.”