Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Bahnsteigrand
der
[ˈbaːnʃtaɪ̯kˌʁant]
Danh từ
Số nhiều: Bahnsteigränder
Định nghĩa
1
mép sân ga
- Phần rìa ở ngoài cùng của sân ga, sát khu vực đường ray.
Rand eines Bahnsteigs
Danh từ