Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Bahrainer
der
[ˌbaˈʁaɪ̯nɐ]
Danh từ
Số nhiều: Bahrainer
Định nghĩa
1
người Bahrain
- Công dân của Bahrain; người mang quốc tịch Bahrain.
Staatsbürger von Bahrain
Danh từ