Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Bambusdickicht
das
[ˈbambʊsˌdɪkɪçt]
Danh từ
Số nhiều: Bambusdickichte
Định nghĩa
1
bụi tre
- Vùng cây mọc rậm rạp được tạo thành từ tre.
aus Bambus bestehendes Dickicht
Danh từ