Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Bambuskörbchen
das
[ˈbambʊsˌkœʁpçən]
Danh từ
Số nhiều: Bambuskörbchen
Định nghĩa
1
giỏ tre
- Chiếc giỏ nhỏ được đan hoặc làm từ tre.
kleiner Korb aus Bambus
Danh từ