Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Bambusmöbel
das
[ˈbambʊsˌmøːbl̩]
Danh từ
Số nhiều: Bambusmöbel
Định nghĩa
1
đồ tre
- Đồ nội thất được làm từ tre.
Möbel aus Bambus
Danh từ