Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Bambusstängel
der
[ˈbambʊsˌʃtɛŋl̩]
Danh từ
Số nhiều: Bambusstängel
Định nghĩa
1
thân tre
- Phần thân của cây tre, thường dài, rỗng và có đốt.
Stängel einer Bambuspflanze
Danh từ