„Diese Orchesterduelle, die den Ruhm des Lokals ausmachen, sind eine obligatorische Station für Bandleader, die sich in Kennerkreisen einen Namen machen wollen.“
“Những cuộc đấu dàn nhạc này, tạo nên danh tiếng của địa điểm này, là một chặng dừng bắt buộc đối với các trưởng ban nhạc muốn tạo dựng tên tuổi trong giới am hiểu.”
„Folger mit seinem Akkordeon gab eigentlich die Melodie an, aber Hewlitt hatte die Gruppe zusammengestellt und bestand darauf, als Bandleader aufzutreten.“
“Thực ra Folger với cây đàn accordion của mình là người đưa ra giai điệu, nhưng Hewlitt đã tập hợp nhóm lại và khăng khăng xuất hiện với tư cách là trưởng ban nhạc.”