Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Banjospieler
der
[ˈbænd͡ʒoˌʃpiːlɐ]
Danh từ
Số nhiều: Banjospieler
Định nghĩa
1
người chơi banjo
- người đàn ông chơi đàn banjo
(männliche^☆) Person, die Banjo spielt
Danh từ