Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Barrengold
das
[ˈbaʁənˌɡɔlt]
Danh từ
Định nghĩa
1
vàng thỏi
- vàng được đúc thành dạng thỏi
in Form von Barren gegossenes Gold
Từ đồng nghĩa
Goldbarren
Danh từ