„Baubeginn ist der Tag, an dem mit den Erd- oder Bauarbeiten, die der Herstellung der baulichen Anlage dienen, begonnen wird.“
“Khởi công là ngày bắt đầu các công việc đào đất hoặc xây dựng nhằm phục vụ việc tạo dựng công trình xây dựng.”
„Eine provisorische Fahrbahnverbreiterung wird bereits zum Baubeginn der ZUE hergestellt.“
“Một phần mở rộng tạm thời của mặt đường sẽ được thi công ngay từ khi khởi công ZUE.”