„Der 28-jährige katholische Bauernsohn aus dem Schwarzwald hatte sich im Krieg ausgezeichnet und später als Leutnant mit den Freikorps an den Nachkriegskämpfen im Baltikum und in Oberschlesien teilgenommen.“
“Người con trai nông dân theo Công giáo 28 tuổi đến từ vùng Rừng Đen đã lập chiến công xuất sắc trong chiến tranh và sau đó, với cấp bậc trung úy, đã tham gia cùng các quân đoàn tự do vào những cuộc giao tranh sau chiến tranh ở vùng Baltic và Thượng Silesia.”
„Sie war noch jung, als sie einen Mann bekam, einen kräftigen Bauernsohn.“
“Bà ấy vẫn còn trẻ khi lấy chồng, một chàng con trai nông dân cường tráng.”