Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Bauernweib
das
[ˈbaʊ̯ɐnˌvaɪ̯p]
Danh từ
Số nhiều: Bauernweiber
Định nghĩa
1
vợ nông dân
- Người phụ nữ là vợ của một người nông dân.
Frau eines Bauern
Từ đồng nghĩa
Bauersfrau
Danh từ