Grundstück, für das eine behördliche Genehmigung vorliegt, ein Gebäude zu errichten (= zu bauen)
„'Letztes Baugrundstück in begehrter Lage von Berlin-Mitte für Wohnungsbau geeignet', steht in der Immobilienanzeige.“
“‘Lô đất xây dựng cuối cùng ở vị trí đắc địa tại Berlin-Mitte, phù hợp để xây nhà ở’, được ghi trong quảng cáo bất động sản.”
„Das Baugrundstück liegt in Kirchrode, ein grüner Stadtteil im Südosten Hannovers.“
“Lô đất xây dựng nằm ở Kirchrode, một khu đô thị xanh ở phía đông nam Hannover.”