„Der Bauingenieur begleitet ein Bauvorhaben von der Planung, Projektierung, Bauausführung bis hin zur Bauabnahme und Abrechnung der Bauleistungen.“
Kỹ sư xây dựng theo sát một dự án xây dựng từ khâu lập kế hoạch, thiết kế dự án, thi công cho đến nghiệm thu công trình và quyết toán các hạng mục xây dựng.
„Der Student zum Bauingenieur machte zunächst eine Ausbildung zum Zimmerer.“
Sinh viên theo học để trở thành kỹ sư xây dựng trước hết đã hoàn thành một khóa đào tạo nghề thợ mộc xây dựng.