Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Baumhöhle
die
[ˈbaʊ̯mˌhøːlə]
Danh từ
Số nhiều: Baumhöhlen
Định nghĩa
1
hốc cây
- Hốc hoặc khoang rỗng nằm trong một cái cây.
Höhle, die sich in einem Baum befindet
Danh từ