Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Baumriese
der
[ˈbaʊ̯mˌʁiːzə]
Danh từ
Số nhiều: Baumriesen
Định nghĩa
1
cây khổng lồ
- Cây có kích thước rất lớn, đặc biệt là rất cao và to.
sehr großer Baum
„Meterhohe Baumfarne, dicke Moospolster an
Baumriesen
, wilde Bananen waren zu bestaunen.“
“Những cây dương xỉ cao quá đầu người, những lớp rêu dày trên các cây khổng lồ, những cây chuối hoang dã đều rất đáng chiêm ngưỡng.”
Danh từ