Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Baumwollkleid
das
[ˈbaʊ̯mvɔlˌklaɪ̯t]
Danh từ
Số nhiều: Baumwollkleider
Định nghĩa
1
váy cotton
- Váy được làm từ vải bông.
Kleid aus Baumwolle
„Auf ihrem Schoß lag eine Zeitung, und das
Baumwollkleid
, das sie anhatte, war schwarz von getrocknetem Blut.“
Trên đùi cô đặt một tờ báo, và chiếc váy cotton cô đang mặc đen lại vì máu đã khô.
Danh từ