„Einerseits profitieren Bausparkassen von den zurzeit niedrigen Zinsen, die dem Geschäft wertvolle Impulse geben.“
“Một mặt, các ngân hàng nhà ở được hưởng lợi từ mức lãi suất hiện đang thấp, điều này tạo ra những động lực quý giá cho hoạt động kinh doanh.”
„Mir fiel dieser Werbespot einer Bausparkasse ein, in dem die Tochter eines Alternativen aus der Bauwagensiedlung dem Vater von ihren Freunden erzählt, die in Häusern und Eigentumswohnungen leben.“
“Tôi chợt nhớ đến đoạn quảng cáo của một ngân hàng nhà ở, trong đó con gái của một người theo lối sống thay thế sống trong khu định cư xe nhà kể với cha về những người bạn của cô bé, những người đang sống trong các ngôi nhà và căn hộ sở hữu riêng.”