Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Befeuchtung
die
[bəˈfɔɪ̯çtʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Befeuchtungen
Định nghĩa
1
làm ẩm
- Sự làm tăng độ ẩm tương đối của không khí.
Erhöhung der relativen Feuchtigkeit von Luft
Từ trái nghĩa
Trocknung
Danh từ