Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Begräbniszisterne
die
[bəˈɡʁɛːpnɪst͡sɪsˌtɛʁnə]
Danh từ
Số nhiều: Begräbniszisternen
Định nghĩa
1
bể mộ
- bể chứa nước được dùng làm nơi chôn cất hoặc làm mộ
eine als Grab verwendete Zisterne
Danh từ