„Für die Wissenschaftler war die Antragstellung ein anspruchsvoller und harter Prozess mit mehrstufiger internationaler Begutachtung.“
Đối với các nhà khoa học, việc nộp đơn là một quá trình đầy thách thức và gian nan với nhiều cấp thẩm định quốc tế.
„Neben einer persönlichen Begutachtung helfen der offizielle Mietspiegel der Stadt, Informationen von Vermieterverbänden und vergleichbare Mietgesuche und Immobilienanzeigen in Zeitungen und im Internet.“
Bên cạnh việc thẩm định trực tiếp, bảng giá thuê chính thức của thành phố, thông tin từ các hiệp hội chủ nhà, cũng như các yêu cầu thuê nhà và quảng cáo bất động sản tương tự trên báo chí và trên Internet cũng rất hữu ích.