Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Beisel
das
[ˈbaɪ̯zl̩]
Danh từ
Số nhiều: Beisel
Định nghĩa
1
quán nhỏ
- Quán trọ hoặc quán rượu nhỏ, đơn sơ, bình dân.
kleines, einfaches Gasthaus
Danh từ