Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Belial
der
[ˈbeːli̯al]
Danh từ
Định nghĩa
1
quỷ dữ
- một thực thể mang tính ma quỷ, thuộc về quỷ dữ hoặc ác quỷ.
dämonisches, teuflisches Wesen
Từ trái nghĩa
El
Eloah
Elohim
Gott
Jahwe
Sabaoth
Schem ham-meforasch
Zebaoth
Danh từ