„Links und rechts neben ihren Tellern lag die komplette Besteckreihe aus dem Benimmbuch.“
Ở bên trái và bên phải đĩa của họ là cả một dãy dao nĩa đầy đủ như bước ra từ sách lễ nghi.
„Der „Knigge“ ist ein sehr bekanntes deutsches Benimmbuch – eigentlich die ultimative Sammlung aller Anstandsregeln und Tischmanieren im deutschsprachigen Raum.“
“Knigge” là một cuốn sách lễ nghi rất nổi tiếng của Đức – thực ra là bộ sưu tập tối hậu của mọi quy tắc phép tắc và nghi thức bàn ăn trong khu vực nói tiếng Đức.