Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Benzinflasche
die
[bɛnˈt͡siːnˌflaʃə]
Danh từ
Số nhiều: Benzinflaschen
Định nghĩa
1
chai xăng
- chai được đổ đầy xăng
mit Benzin gefüllte Flasche
Danh từ