Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Berggras
das
[ˈbɛʁkˌɡʁaːs]
Danh từ
Số nhiều: Berggräser
Định nghĩa
1
cỏ núi
- Loại cỏ mọc ở vùng núi.
in den Bergen wachsendes Gras
Danh từ