Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Bergschaf
das
[ˈbɛʁkˌʃaːf]
Danh từ
Số nhiều: Bergschafe
Định nghĩa
1
cừu núi
- Loài cừu sống ở các vùng núi hoặc khu vực miền núi.
in gebirgigen Regionen lebendes Schaf
Danh từ