Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Bergsee
der
[ˈbɛʁkˌzeː]
Danh từ
Số nhiều: Bergseen
Định nghĩa
1
hồ núi
- Hồ được bao quanh bởi các ngọn núi.
See, der von Bergen umgeben ist
„Und dann ist da noch der Schwarzensee, mit knapp 23 Hektar der größte
Bergsee
der Schladminger Tauern.“
“Và rồi còn có hồ Schwarzensee nữa, với diện tích gần 23 héc-ta, là hồ núi lớn nhất của vùng Schladminger Tauern.”
Từ đồng nghĩa
Gebirgssee
Danh từ