Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Bergstädtchen
das
[ˈbɛʁkˌʃtɛtçən]
Danh từ
Số nhiều: Bergstädtchen
Định nghĩa
1
thị trấn núi
- Thành phố hoặc thị trấn nhỏ nằm ở vùng núi.
kleine Bergstadt
Danh từ