„Als Berufsausbildung (auch berufliche Bildung) wird die Ausbildung bezeichnet, die den Berufstätigen in die Lage versetzt, seinen Beruf auszuüben.“
Đào tạo nghề (còn gọi là giáo dục nghề nghiệp) là quá trình đào tạo giúp người lao động có đủ năng lực để hành nghề.
„Eine Berufsausbildung sollte früher auf den Job fürs Leben vorbereiten.“
Một khóa đào tạo nghề trước đây thường được xem là chuẩn bị cho công việc suốt đời.