
độ bền- Khả năng chịu được tác động, không dễ bị hư hỏng, biến đổi hoặc phá hủy; tính ổn định và sức chống chịu.
Widerstandsfähigkeit, Stabilität
sự ổn định- Trạng thái duy trì đều đặn, nhất quán và lâu dài, không dễ thay đổi theo thời gian.
konstante Regelmäßigkeit