„In den Betonkorridoren klang das Geräusch, das das Armband machte, schrecklich.“
“Trong những hành lang bê tông, âm thanh mà chiếc vòng tay tạo ra nghe thật khủng khiếp.”
„Die Polizei hat mich nackt durch einen kalten Betonkorridor in eine kalte Betonzelle geführt.“
“Cảnh sát đã dẫn tôi, trong tình trạng trần truồng, đi qua một hành lang bê tông lạnh lẽo vào một buồng giam bê tông lạnh lẽo.”