Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Betonrand
der
[beˈtɔŋˌʁant]
Danh từ
Số nhiều: Betonränder
Định nghĩa
1
mép bê tông
- Phần rìa hoặc bờ được làm bằng bê tông.
Rand aus Beton
Danh từ