Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Betonsplitter
der
[beˈtɔŋˌʃplɪtɐ]
Danh từ
Số nhiều: Betonsplitter
Định nghĩa
1
mảnh bê tông
- Mảnh nhỏ bị vỡ ra từ bê tông.
Splitter aus Beton
„Um sie herum wirbelten die abprallenden Kugeln Dreck und
Betonsplitter
auf.“
“Xung quanh họ, những viên đạn bật ra tung bụi đất và mảnh bê tông lên.”
Danh từ