Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Betrübtheit
die
[bəˈtʁyːpthaɪ̯t]
Danh từ
Định nghĩa
1
nỗi buồn
- Trạng thái buồn bã, u sầu hoặc phiền muộn.
Verfassung, betrübt zu sein
Từ đồng nghĩa
Betrübnis
Danh từ