Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Betriebskostensenkung
die
[bəˈtʁiːpskɔstn̩ˌzɛŋkʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Betriebskostensenkungen
Định nghĩa
1
giảm chi phí
- Sự giảm bớt chi phí vận hành hoặc chi phí hoạt động.
Senkung der Betriebskosten
Danh từ