Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Bierverkäuferin
die
[ˈbiːɐ̯fɛɐ̯ˌkɔɪ̯fəʁɪn]
Danh từ
Số nhiều: Bierverkäuferinnen
Định nghĩa
1
người bán bia
- Người phụ nữ làm nghề bán bia.
Verkäuferin von Bier
Từ trái nghĩa
Bierkäuferin
Danh từ