Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Bischofsweihe
die
[ˈbɪʃɔfsˌvaɪ̯ə]
Danh từ
Số nhiều: Bischofsweihen
Định nghĩa
1
lễ tấn phong
- Nghi thức phong chức một giáo sĩ lên làm giám mục.
Weihe eines Geistlichen zum Bischof
„Die Berufung von Christian Riesbeck zum Weihbischof und seine
Bischofsweihe
hat in Kassel große Freude ausgelöst.“
“Việc bổ nhiệm Christian Riesbeck làm giám mục phụ tá và lễ tấn phong giám mục của ông đã gây ra niềm vui lớn tại Kassel.”
Danh từ