„Die Datengrundlage ist ernüchternd unschrill, 92 Prozent der Befragten geben an, heterosexuell zu sein; jeweils vier Prozent bekennen sich zu Homo- beziehungsweise Bisexualität.“
"Cơ sở dữ liệu có phần tỉnh táo đến thất vọng, 92 phần trăm người được hỏi cho biết mình là người dị tính; mỗi nhóm bốn phần trăm thừa nhận mình là đồng tính hoặc song tính."
„Schade, dass mir jede Begabung zur Bisexualität fehlt.“
"Thật tiếc là tôi hoàn toàn không có bất kỳ thiên hướng nào về song tính."