Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Blütenknospe
die
[ˈblyːtn̩ˌknɔspə]
Danh từ
Số nhiều: Blütenknospen
Định nghĩa
1
nụ hoa
- bông hoa còn chưa nở, đang ở dạng nụ
noch nicht aufgegangene, knospenförmige Blüte
Die
Blütenknospen
sind leider letzte Nacht erfroren.
Đáng tiếc là các nụ hoa đã bị sương giá làm chết cóng vào đêm qua.
Từ trái nghĩa
Blattknospe
Danh từ