Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Blattblei
das
[ˈblatˌblaɪ̯]
Danh từ
Định nghĩa
1
lá chì
- tấm chì mỏng được cán ra thành lá hoặc tấm mỏng.
dünn gewalztes Bleiblech
Danh từ