Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Bleistiftskizze
die
[ˈblaɪ̯ʃtɪftˌskɪt͡sə]
Danh từ
Số nhiều: Bleistiftskizzen
Định nghĩa
1
phác họa chì
- bản phác họa được thực hiện bằng bút chì.
mit einem Bleistift angefertigte Skizze
Danh từ