„Hierzu tragen der eher ‚luftige‘ Satzspiegel und die großzügigen Zeilenabstände bei, die den Text nicht zur sprichwörtlichen Bleiwüste werden lassen.“
“Điều này có được nhờ bố cục trang khá ‘thoáng’ và khoảng cách dòng rộng rãi, khiến văn bản không trở thành một khối chữ dày đặc như cách nói quen thuộc.”
„Einen Text ohne Fotos aber nennt man Bleiwüste, und niemand will darin verrecken.“
“Nhưng một văn bản không có ảnh thì bị gọi là khối chữ dày đặc, và chẳng ai muốn chết chìm trong đó cả.”